◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2054 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 26/05 (Quý Mão) 02 27/05 (Giáp Thìn) 03 28/05 (Ất Tị) 04 29/05 (Bính Ngọ) 05 01/06 (Đinh Mùi) 06 02/06 (Mậu Thân) 07 03/06 (Kỷ Dậu) 08 04/06 (Canh Tuất) 09 05/06 (Tân Hợi) 10 06/06 (Nhâm Tý) 11 07/06 (Quý Sửu) 12 08/06 (Giáp Dần) 13 09/06 (Ất Mão) 14 10/06 (Bính Thìn) 15 11/06 (Đinh Tị) 16 12/06 (Mậu Ngọ) 17 13/06 (Kỷ Mùi) 18 14/06 (Canh Thân) 19 15/06 (Tân Dậu) 20 16/06 (Nhâm Tuất) 21 17/06 (Quý Hợi) 22 18/06 (Giáp Tý) 23 19/06 (Ất Sửu) 24 20/06 (Bính Dần) 25 21/06 (Đinh Mão) 26 22/06 (Mậu Thìn) 27 23/06 (Kỷ Tị) 28 24/06 (Canh Ngọ) 29 25/06 (Tân Mùi) 30 26/06 (Nhâm Thân) 31 27/06 (Quý Dậu)