◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2054 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 28/06 (Giáp Tuất) 02 29/06 (Ất Hợi) 03 30/06 (Bính Tý) 04 01/07 (Đinh Sửu) 05 02/07 (Mậu Dần) 06 03/07 (Kỷ Mão) 07 04/07 (Canh Thìn) 08 05/07 (Tân Tị) 09 06/07 (Nhâm Ngọ) 10 07/07 (Quý Mùi) 11 08/07 (Giáp Thân) 12 09/07 (Ất Dậu) 13 10/07 (Bính Tuất) 14 11/07 (Đinh Hợi) 15 12/07 (Mậu Tý) 16 13/07 (Kỷ Sửu) 17 14/07 (Canh Dần) 18 15/07 (Tân Mão) 19 16/07 (Nhâm Thìn) 20 17/07 (Quý Tị) 21 18/07 (Giáp Ngọ) 22 19/07 (Ất Mùi) 23 20/07 (Bính Thân) 24 21/07 (Đinh Dậu) 25 22/07 (Mậu Tuất) 26 23/07 (Kỷ Hợi) 27 24/07 (Canh Tý) 28 25/07 (Tân Sửu) 29 26/07 (Nhâm Dần) 30 27/07 (Quý Mão) 31 28/07 (Giáp Thìn)