◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2054 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 29/07 (Ất Tị) 02 01/08 (Bính Ngọ) 03 02/08 (Đinh Mùi) 04 03/08 (Mậu Thân) 05 04/08 (Kỷ Dậu) 06 05/08 (Canh Tuất) 07 06/08 (Tân Hợi) 08 07/08 (Nhâm Tý) 09 08/08 (Quý Sửu) 10 09/08 (Giáp Dần) 11 10/08 (Ất Mão) 12 11/08 (Bính Thìn) 13 12/08 (Đinh Tị) 14 13/08 (Mậu Ngọ) 15 14/08 (Kỷ Mùi) 16 15/08 (Canh Thân) 17 16/08 (Tân Dậu) 18 17/08 (Nhâm Tuất) 19 18/08 (Quý Hợi) 20 19/08 (Giáp Tý) 21 20/08 (Ất Sửu) 22 21/08 (Bính Dần) 23 22/08 (Đinh Mão) 24 23/08 (Mậu Thìn) 25 24/08 (Kỷ Tị) 26 25/08 (Canh Ngọ) 27 26/08 (Tân Mùi) 28 27/08 (Nhâm Thân) 29 28/08 (Quý Dậu) 30 29/08 (Giáp Tuất)