◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2065 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 28/05 (Tân Sửu) 02 29/05 (Nhâm Dần) 03 30/05 (Quý Mão) 04 01/06 (Giáp Thìn) 05 02/06 (Ất Tị) 06 03/06 (Bính Ngọ) 07 04/06 (Đinh Mùi) 08 05/06 (Mậu Thân) 09 06/06 (Kỷ Dậu) 10 07/06 (Canh Tuất) 11 08/06 (Tân Hợi) 12 09/06 (Nhâm Tý) 13 10/06 (Quý Sửu) 14 11/06 (Giáp Dần) 15 12/06 (Ất Mão) 16 13/06 (Bính Thìn) 17 14/06 (Đinh Tị) 18 15/06 (Mậu Ngọ) 19 16/06 (Kỷ Mùi) 20 17/06 (Canh Thân) 21 18/06 (Tân Dậu) 22 19/06 (Nhâm Tuất) 23 20/06 (Quý Hợi) 24 21/06 (Giáp Tý) 25 22/06 (Ất Sửu) 26 23/06 (Bính Dần) 27 24/06 (Đinh Mão) 28 25/06 (Mậu Thìn) 29 26/06 (Kỷ Tị) 30 27/06 (Canh Ngọ) 31 28/06 (Tân Mùi)