◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2065 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 29/06 (Nhâm Thân) 02 01/07 (Quý Dậu) 03 02/07 (Giáp Tuất) 04 03/07 (Ất Hợi) 05 04/07 (Bính Tý) 06 05/07 (Đinh Sửu) 07 06/07 (Mậu Dần) 08 07/07 (Kỷ Mão) 09 08/07 (Canh Thìn) 10 09/07 (Tân Tị) 11 10/07 (Nhâm Ngọ) 12 11/07 (Quý Mùi) 13 12/07 (Giáp Thân) 14 13/07 (Ất Dậu) 15 14/07 (Bính Tuất) 16 15/07 (Đinh Hợi) 17 16/07 (Mậu Tý) 18 17/07 (Kỷ Sửu) 19 18/07 (Canh Dần) 20 19/07 (Tân Mão) 21 20/07 (Nhâm Thìn) 22 21/07 (Quý Tị) 23 22/07 (Giáp Ngọ) 24 23/07 (Ất Mùi) 25 24/07 (Bính Thân) 26 25/07 (Đinh Dậu) 27 26/07 (Mậu Tuất) 28 27/07 (Kỷ Hợi) 29 28/07 (Canh Tý) 30 29/07 (Tân Sửu) 31 01/08 (Nhâm Dần)