◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2065 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 02/08 (Quý Mão) 02 03/08 (Giáp Thìn) 03 04/08 (Ất Tị) 04 05/08 (Bính Ngọ) 05 06/08 (Đinh Mùi) 06 07/08 (Mậu Thân) 07 08/08 (Kỷ Dậu) 08 09/08 (Canh Tuất) 09 10/08 (Tân Hợi) 10 11/08 (Nhâm Tý) 11 12/08 (Quý Sửu) 12 13/08 (Giáp Dần) 13 14/08 (Ất Mão) 14 15/08 (Bính Thìn) 15 16/08 (Đinh Tị) 16 17/08 (Mậu Ngọ) 17 18/08 (Kỷ Mùi) 18 19/08 (Canh Thân) 19 20/08 (Tân Dậu) 20 21/08 (Nhâm Tuất) 21 22/08 (Quý Hợi) 22 23/08 (Giáp Tý) 23 24/08 (Ất Sửu) 24 25/08 (Bính Dần) 25 26/08 (Đinh Mão) 26 27/08 (Mậu Thìn) 27 28/08 (Kỷ Tị) 28 29/08 (Canh Ngọ) 29 30/08 (Tân Mùi) 30 01/09 (Nhâm Thân)