◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2093 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/06 (Mậu Thìn) 02 09/06 (Kỷ Tị) 03 10/06 (Canh Ngọ) 04 11/06 (Tân Mùi) 05 12/06 (Nhâm Thân) 06 13/06 (Quý Dậu) 07 14/06 (Giáp Tuất) 08 15/06 (Ất Hợi) 09 16/06 (Bính Tý) 10 17/06 (Đinh Sửu) 11 18/06 (Mậu Dần) 12 19/06 (Kỷ Mão) 13 20/06 (Canh Thìn) 14 21/06 (Tân Tị) 15 22/06 (Nhâm Ngọ) 16 23/06 (Quý Mùi) 17 24/06 (Giáp Thân) 18 25/06 (Ất Dậu) 19 26/06 (Bính Tuất) 20 27/06 (Đinh Hợi) 21 28/06 (Mậu Tý) 22 29/06 (Kỷ Sửu) 23 01/06+ (Canh Dần) 24 02/06+ (Tân Mão) 25 03/06+ (Nhâm Thìn) 26 04/06+ (Quý Tị) 27 05/06+ (Giáp Ngọ) 28 06/06+ (Ất Mùi) 29 07/06+ (Bính Thân) 30 08/06+ (Đinh Dậu) 31 09/06+ (Mậu Tuất)