◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2093 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/06+ (Kỷ Hợi) 02 11/06+ (Canh Tý) 03 12/06+ (Tân Sửu) 04 13/06+ (Nhâm Dần) 05 14/06+ (Quý Mão) 06 15/06+ (Giáp Thìn) 07 16/06+ (Ất Tị) 08 17/06+ (Bính Ngọ) 09 18/06+ (Đinh Mùi) 10 19/06+ (Mậu Thân) 11 20/06+ (Kỷ Dậu) 12 21/06+ (Canh Tuất) 13 22/06+ (Tân Hợi) 14 23/06+ (Nhâm Tý) 15 24/06+ (Quý Sửu) 16 25/06+ (Giáp Dần) 17 26/06+ (Ất Mão) 18 27/06+ (Bính Thìn) 19 28/06+ (Đinh Tị) 20 29/06+ (Mậu Ngọ) 21 30/06+ (Kỷ Mùi) 22 01/07 (Canh Thân) 23 02/07 (Tân Dậu) 24 03/07 (Nhâm Tuất) 25 04/07 (Quý Hợi) 26 05/07 (Giáp Tý) 27 06/07 (Ất Sửu) 28 07/07 (Bính Dần) 29 08/07 (Đinh Mão) 30 09/07 (Mậu Thìn) 31 10/07 (Kỷ Tị)