◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2093 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 11/07 (Canh Ngọ) 02 12/07 (Tân Mùi) 03 13/07 (Nhâm Thân) 04 14/07 (Quý Dậu) 05 15/07 (Giáp Tuất) 06 16/07 (Ất Hợi) 07 17/07 (Bính Tý) 08 18/07 (Đinh Sửu) 09 19/07 (Mậu Dần) 10 20/07 (Kỷ Mão) 11 21/07 (Canh Thìn) 12 22/07 (Tân Tị) 13 23/07 (Nhâm Ngọ) 14 24/07 (Quý Mùi) 15 25/07 (Giáp Thân) 16 26/07 (Ất Dậu) 17 27/07 (Bính Tuất) 18 28/07 (Đinh Hợi) 19 29/07 (Mậu Tý) 20 30/07 (Kỷ Sửu) 21 01/08 (Canh Dần) 22 02/08 (Tân Mão) 23 03/08 (Nhâm Thìn) 24 04/08 (Quý Tị) 25 05/08 (Giáp Ngọ) 26 06/08 (Ất Mùi) 27 07/08 (Bính Thân) 28 08/08 (Đinh Dậu) 29 09/08 (Mậu Tuất) 30 10/08 (Kỷ Hợi)