◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 1985 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 15/06 (Nhâm Thân) 02 16/06 (Quý Dậu) 03 17/06 (Giáp Tuất) 04 18/06 (Ất Hợi) 05 19/06 (Bính Tý) 06 20/06 (Đinh Sửu) 07 21/06 (Mậu Dần) 08 22/06 (Kỷ Mão) 09 23/06 (Canh Thìn) 10 24/06 (Tân Tị) 11 25/06 (Nhâm Ngọ) 12 26/06 (Quý Mùi) 13 27/06 (Giáp Thân) 14 28/06 (Ất Dậu) 15 29/06 (Bính Tuất) 16 01/07 (Đinh Hợi) 17 02/07 (Mậu Tý) 18 03/07 (Kỷ Sửu) 19 04/07 (Canh Dần) 20 05/07 (Tân Mão) 21 06/07 (Nhâm Thìn) 22 07/07 (Quý Tị) 23 08/07 (Giáp Ngọ) 24 09/07 (Ất Mùi) 25 10/07 (Bính Thân) 26 11/07 (Đinh Dậu) 27 12/07 (Mậu Tuất) 28 13/07 (Kỷ Hợi) 29 14/07 (Canh Tý) 30 15/07 (Tân Sửu) 31 16/07 (Nhâm Dần)