◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 1985 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 17/07 (Quý Mão) 02 18/07 (Giáp Thìn) 03 19/07 (Ất Tị) 04 20/07 (Bính Ngọ) 05 21/07 (Đinh Mùi) 06 22/07 (Mậu Thân) 07 23/07 (Kỷ Dậu) 08 24/07 (Canh Tuất) 09 25/07 (Tân Hợi) 10 26/07 (Nhâm Tý) 11 27/07 (Quý Sửu) 12 28/07 (Giáp Dần) 13 29/07 (Ất Mão) 14 30/07 (Bính Thìn) 15 01/08 (Đinh Tị) 16 02/08 (Mậu Ngọ) 17 03/08 (Kỷ Mùi) 18 04/08 (Canh Thân) 19 05/08 (Tân Dậu) 20 06/08 (Nhâm Tuất) 21 07/08 (Quý Hợi) 22 08/08 (Giáp Tý) 23 09/08 (Ất Sửu) 24 10/08 (Bính Dần) 25 11/08 (Đinh Mão) 26 12/08 (Mậu Thìn) 27 13/08 (Kỷ Tị) 28 14/08 (Canh Ngọ) 29 15/08 (Tân Mùi) 30 16/08 (Nhâm Thân)