◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 1999 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 20/06 (Ất Dậu) 02 21/06 (Bính Tuất) 03 22/06 (Đinh Hợi) 04 23/06 (Mậu Tý) 05 24/06 (Kỷ Sửu) 06 25/06 (Canh Dần) 07 26/06 (Tân Mão) 08 27/06 (Nhâm Thìn) 09 28/06 (Quý Tị) 10 29/06 (Giáp Ngọ) 11 01/07 (Ất Mùi) 12 02/07 (Bính Thân) 13 03/07 (Đinh Dậu) 14 04/07 (Mậu Tuất) 15 05/07 (Kỷ Hợi) 16 06/07 (Canh Tý) 17 07/07 (Tân Sửu) 18 08/07 (Nhâm Dần) 19 09/07 (Quý Mão) 20 10/07 (Giáp Thìn) 21 11/07 (Ất Tị) 22 12/07 (Bính Ngọ) 23 13/07 (Đinh Mùi) 24 14/07 (Mậu Thân) 25 15/07 (Kỷ Dậu) 26 16/07 (Canh Tuất) 27 17/07 (Tân Hợi) 28 18/07 (Nhâm Tý) 29 19/07 (Quý Sửu) 30 20/07 (Giáp Dần) 31 21/07 (Ất Mão)