◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 1999 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 22/07 (Bính Thìn) 02 23/07 (Đinh Tị) 03 24/07 (Mậu Ngọ) 04 25/07 (Kỷ Mùi) 05 26/07 (Canh Thân) 06 27/07 (Tân Dậu) 07 28/07 (Nhâm Tuất) 08 29/07 (Quý Hợi) 09 30/07 (Giáp Tý) 10 01/08 (Ất Sửu) 11 02/08 (Bính Dần) 12 03/08 (Đinh Mão) 13 04/08 (Mậu Thìn) 14 05/08 (Kỷ Tị) 15 06/08 (Canh Ngọ) 16 07/08 (Tân Mùi) 17 08/08 (Nhâm Thân) 18 09/08 (Quý Dậu) 19 10/08 (Giáp Tuất) 20 11/08 (Ất Hợi) 21 12/08 (Bính Tý) 22 13/08 (Đinh Sửu) 23 14/08 (Mậu Dần) 24 15/08 (Kỷ Mão) 25 16/08 (Canh Thìn) 26 17/08 (Tân Tị) 27 18/08 (Nhâm Ngọ) 28 19/08 (Quý Mùi) 29 20/08 (Giáp Thân) 30 21/08 (Ất Dậu)