◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1999 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 22/08 (Bính Tuất) 02 23/08 (Đinh Hợi) 03 24/08 (Mậu Tý) 04 25/08 (Kỷ Sửu) 05 26/08 (Canh Dần) 06 27/08 (Tân Mão) 07 28/08 (Nhâm Thìn) 08 29/08 (Quý Tị) 09 01/09 (Giáp Ngọ) 10 02/09 (Ất Mùi) 11 03/09 (Bính Thân) 12 04/09 (Đinh Dậu) 13 05/09 (Mậu Tuất) 14 06/09 (Kỷ Hợi) 15 07/09 (Canh Tý) 16 08/09 (Tân Sửu) 17 09/09 (Nhâm Dần) 18 10/09 (Quý Mão) 19 11/09 (Giáp Thìn) 20 12/09 (Ất Tị) 21 13/09 (Bính Ngọ) 22 14/09 (Đinh Mùi) 23 15/09 (Mậu Thân) 24 16/09 (Kỷ Dậu) 25 17/09 (Canh Tuất) 26 18/09 (Tân Hợi) 27 19/09 (Nhâm Tý) 28 20/09 (Quý Sửu) 29 21/09 (Giáp Dần) 30 22/09 (Ất Mão) 31 23/09 (Bính Thìn)