◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2002 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 23/06 (Tân Sửu) 02 24/06 (Nhâm Dần) 03 25/06 (Quý Mão) 04 26/06 (Giáp Thìn) 05 27/06 (Ất Tị) 06 28/06 (Bính Ngọ) 07 29/06 (Đinh Mùi) 08 30/06 (Mậu Thân) 09 01/07 (Kỷ Dậu) 10 02/07 (Canh Tuất) 11 03/07 (Tân Hợi) 12 04/07 (Nhâm Tý) 13 05/07 (Quý Sửu) 14 06/07 (Giáp Dần) 15 07/07 (Ất Mão) 16 08/07 (Bính Thìn) 17 09/07 (Đinh Tị) 18 10/07 (Mậu Ngọ) 19 11/07 (Kỷ Mùi) 20 12/07 (Canh Thân) 21 13/07 (Tân Dậu) 22 14/07 (Nhâm Tuất) 23 15/07 (Quý Hợi) 24 16/07 (Giáp Tý) 25 17/07 (Ất Sửu) 26 18/07 (Bính Dần) 27 19/07 (Đinh Mão) 28 20/07 (Mậu Thìn) 29 21/07 (Kỷ Tị) 30 22/07 (Canh Ngọ) 31 23/07 (Tân Mùi)