◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2002 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 24/07 (Nhâm Thân) 02 25/07 (Quý Dậu) 03 26/07 (Giáp Tuất) 04 27/07 (Ất Hợi) 05 28/07 (Bính Tý) 06 29/07 (Đinh Sửu) 07 01/08 (Mậu Dần) 08 02/08 (Kỷ Mão) 09 03/08 (Canh Thìn) 10 04/08 (Tân Tị) 11 05/08 (Nhâm Ngọ) 12 06/08 (Quý Mùi) 13 07/08 (Giáp Thân) 14 08/08 (Ất Dậu) 15 09/08 (Bính Tuất) 16 10/08 (Đinh Hợi) 17 11/08 (Mậu Tý) 18 12/08 (Kỷ Sửu) 19 13/08 (Canh Dần) 20 14/08 (Tân Mão) 21 15/08 (Nhâm Thìn) 22 16/08 (Quý Tị) 23 17/08 (Giáp Ngọ) 24 18/08 (Ất Mùi) 25 19/08 (Bính Thân) 26 20/08 (Đinh Dậu) 27 21/08 (Mậu Tuất) 28 22/08 (Kỷ Hợi) 29 23/08 (Canh Tý) 30 24/08 (Tân Sửu)