◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2104 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 11/06 (Bính Thân) 02 12/06 (Đinh Dậu) 03 13/06 (Mậu Tuất) 04 14/06 (Kỷ Hợi) 05 15/06 (Canh Tý) 06 16/06 (Tân Sửu) 07 17/06 (Nhâm Dần) 08 18/06 (Quý Mão) 09 19/06 (Giáp Thìn) 10 20/06 (Ất Tị) 11 21/06 (Bính Ngọ) 12 22/06 (Đinh Mùi) 13 23/06 (Mậu Thân) 14 24/06 (Kỷ Dậu) 15 25/06 (Canh Tuất) 16 26/06 (Tân Hợi) 17 27/06 (Nhâm Tý) 18 28/06 (Quý Sửu) 19 29/06 (Giáp Dần) 20 30/06 (Ất Mão) 21 01/07 (Bính Thìn) 22 02/07 (Đinh Tị) 23 03/07 (Mậu Ngọ) 24 04/07 (Kỷ Mùi) 25 05/07 (Canh Thân) 26 06/07 (Tân Dậu) 27 07/07 (Nhâm Tuất) 28 08/07 (Quý Hợi) 29 09/07 (Giáp Tý) 30 10/07 (Ất Sửu) 31 11/07 (Bính Dần)