◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2104 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 12/07 (Đinh Mão) 02 13/07 (Mậu Thìn) 03 14/07 (Kỷ Tị) 04 15/07 (Canh Ngọ) 05 16/07 (Tân Mùi) 06 17/07 (Nhâm Thân) 07 18/07 (Quý Dậu) 08 19/07 (Giáp Tuất) 09 20/07 (Ất Hợi) 10 21/07 (Bính Tý) 11 22/07 (Đinh Sửu) 12 23/07 (Mậu Dần) 13 24/07 (Kỷ Mão) 14 25/07 (Canh Thìn) 15 26/07 (Tân Tị) 16 27/07 (Nhâm Ngọ) 17 28/07 (Quý Mùi) 18 29/07 (Giáp Thân) 19 01/08 (Ất Dậu) 20 02/08 (Bính Tuất) 21 03/08 (Đinh Hợi) 22 04/08 (Mậu Tý) 23 05/08 (Kỷ Sửu) 24 06/08 (Canh Dần) 25 07/08 (Tân Mão) 26 08/08 (Nhâm Thìn) 27 09/08 (Quý Tị) 28 10/08 (Giáp Ngọ) 29 11/08 (Ất Mùi) 30 12/08 (Bính Thân)