◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 1949 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/07+ (Giáp Ngọ) 02 09/07+ (Ất Mùi) 03 10/07+ (Bính Thân) 04 11/07+ (Đinh Dậu) 05 12/07+ (Mậu Tuất) 06 13/07+ (Kỷ Hợi) 07 14/07+ (Canh Tý) 08 15/07+ (Tân Sửu) 09 16/07+ (Nhâm Dần) 10 17/07+ (Quý Mão) 11 18/07+ (Giáp Thìn) 12 19/07+ (Ất Tị) 13 20/07+ (Bính Ngọ) 14 21/07+ (Đinh Mùi) 15 22/07+ (Mậu Thân) 16 23/07+ (Kỷ Dậu) 17 24/07+ (Canh Tuất) 18 25/07+ (Tân Hợi) 19 26/07+ (Nhâm Tý) 20 27/07+ (Quý Sửu) 21 28/07+ (Giáp Dần) 22 29/07+ (Ất Mão) 23 01/08 (Bính Thìn) 24 02/08 (Đinh Tị) 25 03/08 (Mậu Ngọ) 26 04/08 (Kỷ Mùi) 27 05/08 (Canh Thân) 28 06/08 (Tân Dậu) 29 07/08 (Nhâm Tuất) 30 08/08 (Quý Hợi)