◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1949 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/08 (Giáp Tý) 02 10/08 (Ất Sửu) 03 11/08 (Bính Dần) 04 12/08 (Đinh Mão) 05 13/08 (Mậu Thìn) 06 14/08 (Kỷ Tị) 07 15/08 (Canh Ngọ) 08 16/08 (Tân Mùi) 09 17/08 (Nhâm Thân) 10 18/08 (Quý Dậu) 11 19/08 (Giáp Tuất) 12 20/08 (Ất Hợi) 13 21/08 (Bính Tý) 14 22/08 (Đinh Sửu) 15 23/08 (Mậu Dần) 16 24/08 (Kỷ Mão) 17 25/08 (Canh Thìn) 18 26/08 (Tân Tị) 19 27/08 (Nhâm Ngọ) 20 28/08 (Quý Mùi) 21 29/08 (Giáp Thân) 22 30/08 (Ất Dậu) 23 01/09 (Bính Tuất) 24 02/09 (Đinh Hợi) 25 03/09 (Mậu Tý) 26 04/09 (Kỷ Sửu) 27 05/09 (Canh Dần) 28 06/09 (Tân Mão) 29 07/09 (Nhâm Thìn) 30 08/09 (Quý Tị) 31 09/09 (Giáp Ngọ)