◄ LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1949 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/09 (Ất Mùi) 02 11/09 (Bính Thân) 03 12/09 (Đinh Dậu) 04 13/09 (Mậu Tuất) 05 14/09 (Kỷ Hợi) 06 15/09 (Canh Tý) 07 16/09 (Tân Sửu) 08 17/09 (Nhâm Dần) 09 18/09 (Quý Mão) 10 19/09 (Giáp Thìn) 11 20/09 (Ất Tị) 12 21/09 (Bính Ngọ) 13 22/09 (Đinh Mùi) 14 23/09 (Mậu Thân) 15 24/09 (Kỷ Dậu) 16 25/09 (Canh Tuất) 17 26/09 (Tân Hợi) 18 27/09 (Nhâm Tý) 19 28/09 (Quý Sửu) 20 29/09 (Giáp Dần) 21 01/10 (Ất Mão) 22 02/10 (Bính Thìn) 23 03/10 (Đinh Tị) 24 04/10 (Mậu Ngọ) 25 05/10 (Kỷ Mùi) 26 06/10 (Canh Thân) 27 07/10 (Tân Dậu) 28 08/10 (Nhâm Tuất) 29 09/10 (Quý Hợi) 30 10/10 (Giáp Tý)