◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 1961 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 21/07 (Đinh Dậu) 02 22/07 (Mậu Tuất) 03 23/07 (Kỷ Hợi) 04 24/07 (Canh Tý) 05 25/07 (Tân Sửu) 06 26/07 (Nhâm Dần) 07 27/07 (Quý Mão) 08 28/07 (Giáp Thìn) 09 29/07 (Ất Tị) 10 30/07 (Bính Ngọ) 11 01/08 (Đinh Mùi) 12 02/08 (Mậu Thân) 13 03/08 (Kỷ Dậu) 14 04/08 (Canh Tuất) 15 05/08 (Tân Hợi) 16 06/08 (Nhâm Tý) 17 07/08 (Quý Sửu) 18 08/08 (Giáp Dần) 19 09/08 (Ất Mão) 20 10/08 (Bính Thìn) 21 11/08 (Đinh Tị) 22 12/08 (Mậu Ngọ) 23 13/08 (Kỷ Mùi) 24 14/08 (Canh Thân) 25 15/08 (Tân Dậu) 26 16/08 (Nhâm Tuất) 27 17/08 (Quý Hợi) 28 18/08 (Giáp Tý) 29 19/08 (Ất Sửu) 30 20/08 (Bính Dần)