◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1961 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 21/08 (Đinh Mão) 02 22/08 (Mậu Thìn) 03 23/08 (Kỷ Tị) 04 24/08 (Canh Ngọ) 05 25/08 (Tân Mùi) 06 26/08 (Nhâm Thân) 07 27/08 (Quý Dậu) 08 28/08 (Giáp Tuất) 09 29/08 (Ất Hợi) 10 30/08 (Bính Tý) 11 01/09 (Đinh Sửu) 12 02/09 (Mậu Dần) 13 03/09 (Kỷ Mão) 14 04/09 (Canh Thìn) 15 05/09 (Tân Tị) 16 06/09 (Nhâm Ngọ) 17 07/09 (Quý Mùi) 18 08/09 (Giáp Thân) 19 09/09 (Ất Dậu) 20 10/09 (Bính Tuất) 21 11/09 (Đinh Hợi) 22 12/09 (Mậu Tý) 23 13/09 (Kỷ Sửu) 24 14/09 (Canh Dần) 25 15/09 (Tân Mão) 26 16/09 (Nhâm Thìn) 27 17/09 (Quý Tị) 28 18/09 (Giáp Ngọ) 29 19/09 (Ất Mùi) 30 20/09 (Bính Thân) 31 21/09 (Đinh Dậu)