◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 1968 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/07+ (Giáp Tuất) 02 09/07+ (Ất Hợi) 03 10/07+ (Bính Tý) 04 11/07+ (Đinh Sửu) 05 12/07+ (Mậu Dần) 06 13/07+ (Kỷ Mão) 07 14/07+ (Canh Thìn) 08 15/07+ (Tân Tị) 09 16/07+ (Nhâm Ngọ) 10 17/07+ (Quý Mùi) 11 18/07+ (Giáp Thân) 12 19/07+ (Ất Dậu) 13 20/07+ (Bính Tuất) 14 21/07+ (Đinh Hợi) 15 22/07+ (Mậu Tý) 16 23/07+ (Kỷ Sửu) 17 24/07+ (Canh Dần) 18 25/07+ (Tân Mão) 19 26/07+ (Nhâm Thìn) 20 27/07+ (Quý Tị) 21 28/07+ (Giáp Ngọ) 22 29/07+ (Ất Mùi) 23 01/08 (Bính Thân) 24 02/08 (Đinh Dậu) 25 03/08 (Mậu Tuất) 26 04/08 (Kỷ Hợi) 27 05/08 (Canh Tý) 28 06/08 (Tân Sửu) 29 07/08 (Nhâm Dần) 30 08/08 (Quý Mão)