◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1968 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/08 (Giáp Thìn) 02 10/08 (Ất Tị) 03 11/08 (Bính Ngọ) 04 12/08 (Đinh Mùi) 05 13/08 (Mậu Thân) 06 14/08 (Kỷ Dậu) 07 15/08 (Canh Tuất) 08 16/08 (Tân Hợi) 09 17/08 (Nhâm Tý) 10 18/08 (Quý Sửu) 11 19/08 (Giáp Dần) 12 20/08 (Ất Mão) 13 21/08 (Bính Thìn) 14 22/08 (Đinh Tị) 15 23/08 (Mậu Ngọ) 16 24/08 (Kỷ Mùi) 17 25/08 (Canh Thân) 18 26/08 (Tân Dậu) 19 27/08 (Nhâm Tuất) 20 28/08 (Quý Hợi) 21 29/08 (Giáp Tý) 22 30/08 (Ất Sửu) 23 01/09 (Bính Dần) 24 02/09 (Đinh Mão) 25 03/09 (Mậu Thìn) 26 04/09 (Kỷ Tị) 27 05/09 (Canh Ngọ) 28 06/09 (Tân Mùi) 29 07/09 (Nhâm Thân) 30 08/09 (Quý Dậu) 31 09/09 (Giáp Tuất)