◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 1981 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/08 (Nhâm Ngọ) 02 05/08 (Quý Mùi) 03 06/08 (Giáp Thân) 04 07/08 (Ất Dậu) 05 08/08 (Bính Tuất) 06 09/08 (Đinh Hợi) 07 10/08 (Mậu Tý) 08 11/08 (Kỷ Sửu) 09 12/08 (Canh Dần) 10 13/08 (Tân Mão) 11 14/08 (Nhâm Thìn) 12 15/08 (Quý Tị) 13 16/08 (Giáp Ngọ) 14 17/08 (Ất Mùi) 15 18/08 (Bính Thân) 16 19/08 (Đinh Dậu) 17 20/08 (Mậu Tuất) 18 21/08 (Kỷ Hợi) 19 22/08 (Canh Tý) 20 23/08 (Tân Sửu) 21 24/08 (Nhâm Dần) 22 25/08 (Quý Mão) 23 26/08 (Giáp Thìn) 24 27/08 (Ất Tị) 25 28/08 (Bính Ngọ) 26 29/08 (Đinh Mùi) 27 30/08 (Mậu Thân) 28 01/09 (Kỷ Dậu) 29 02/09 (Canh Tuất) 30 03/09 (Tân Hợi)