◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1981 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/09 (Nhâm Tý) 02 05/09 (Quý Sửu) 03 06/09 (Giáp Dần) 04 07/09 (Ất Mão) 05 08/09 (Bính Thìn) 06 09/09 (Đinh Tị) 07 10/09 (Mậu Ngọ) 08 11/09 (Kỷ Mùi) 09 12/09 (Canh Thân) 10 13/09 (Tân Dậu) 11 14/09 (Nhâm Tuất) 12 15/09 (Quý Hợi) 13 16/09 (Giáp Tý) 14 17/09 (Ất Sửu) 15 18/09 (Bính Dần) 16 19/09 (Đinh Mão) 17 20/09 (Mậu Thìn) 18 21/09 (Kỷ Tị) 19 22/09 (Canh Ngọ) 20 23/09 (Tân Mùi) 21 24/09 (Nhâm Thân) 22 25/09 (Quý Dậu) 23 26/09 (Giáp Tuất) 24 27/09 (Ất Hợi) 25 28/09 (Bính Tý) 26 29/09 (Đinh Sửu) 27 30/09 (Mậu Dần) 28 01/10 (Kỷ Mão) 29 02/10 (Canh Thìn) 30 03/10 (Tân Tị) 31 04/10 (Nhâm Ngọ)