◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 1990 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 13/07 (Kỷ Tị) 02 14/07 (Canh Ngọ) 03 15/07 (Tân Mùi) 04 16/07 (Nhâm Thân) 05 17/07 (Quý Dậu) 06 18/07 (Giáp Tuất) 07 19/07 (Ất Hợi) 08 20/07 (Bính Tý) 09 21/07 (Đinh Sửu) 10 22/07 (Mậu Dần) 11 23/07 (Kỷ Mão) 12 24/07 (Canh Thìn) 13 25/07 (Tân Tị) 14 26/07 (Nhâm Ngọ) 15 27/07 (Quý Mùi) 16 28/07 (Giáp Thân) 17 29/07 (Ất Dậu) 18 30/07 (Bính Tuất) 19 01/08 (Đinh Hợi) 20 02/08 (Mậu Tý) 21 03/08 (Kỷ Sửu) 22 04/08 (Canh Dần) 23 05/08 (Tân Mão) 24 06/08 (Nhâm Thìn) 25 07/08 (Quý Tị) 26 08/08 (Giáp Ngọ) 27 09/08 (Ất Mùi) 28 10/08 (Bính Thân) 29 11/08 (Đinh Dậu) 30 12/08 (Mậu Tuất)