◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1990 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 13/08 (Kỷ Hợi) 02 14/08 (Canh Tý) 03 15/08 (Tân Sửu) 04 16/08 (Nhâm Dần) 05 17/08 (Quý Mão) 06 18/08 (Giáp Thìn) 07 19/08 (Ất Tị) 08 20/08 (Bính Ngọ) 09 21/08 (Đinh Mùi) 10 22/08 (Mậu Thân) 11 23/08 (Kỷ Dậu) 12 24/08 (Canh Tuất) 13 25/08 (Tân Hợi) 14 26/08 (Nhâm Tý) 15 27/08 (Quý Sửu) 16 28/08 (Giáp Dần) 17 29/08 (Ất Mão) 18 01/09 (Bính Thìn) 19 02/09 (Đinh Tị) 20 03/09 (Mậu Ngọ) 21 04/09 (Kỷ Mùi) 22 05/09 (Canh Thân) 23 06/09 (Tân Dậu) 24 07/09 (Nhâm Tuất) 25 08/09 (Quý Hợi) 26 09/09 (Giáp Tý) 27 10/09 (Ất Sửu) 28 11/09 (Bính Dần) 29 12/09 (Đinh Mão) 30 13/09 (Mậu Thìn) 31 14/09 (Kỷ Tị)