◄ LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1990 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 15/09 (Canh Ngọ) 02 16/09 (Tân Mùi) 03 17/09 (Nhâm Thân) 04 18/09 (Quý Dậu) 05 19/09 (Giáp Tuất) 06 20/09 (Ất Hợi) 07 21/09 (Bính Tý) 08 22/09 (Đinh Sửu) 09 23/09 (Mậu Dần) 10 24/09 (Kỷ Mão) 11 25/09 (Canh Thìn) 12 26/09 (Tân Tị) 13 27/09 (Nhâm Ngọ) 14 28/09 (Quý Mùi) 15 29/09 (Giáp Thân) 16 30/09 (Ất Dậu) 17 01/10 (Bính Tuất) 18 02/10 (Đinh Hợi) 19 03/10 (Mậu Tý) 20 04/10 (Kỷ Sửu) 21 05/10 (Canh Dần) 22 06/10 (Tân Mão) 23 07/10 (Nhâm Thìn) 24 08/10 (Quý Tị) 25 09/10 (Giáp Ngọ) 26 10/10 (Ất Mùi) 27 11/10 (Bính Thân) 28 12/10 (Đinh Dậu) 29 13/10 (Mậu Tuất) 30 14/10 (Kỷ Hợi)