◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2000 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/08 (Nhâm Tuất) 02 05/08 (Quý Hợi) 03 06/08 (Giáp Tý) 04 07/08 (Ất Sửu) 05 08/08 (Bính Dần) 06 09/08 (Đinh Mão) 07 10/08 (Mậu Thìn) 08 11/08 (Kỷ Tị) 09 12/08 (Canh Ngọ) 10 13/08 (Tân Mùi) 11 14/08 (Nhâm Thân) 12 15/08 (Quý Dậu) 13 16/08 (Giáp Tuất) 14 17/08 (Ất Hợi) 15 18/08 (Bính Tý) 16 19/08 (Đinh Sửu) 17 20/08 (Mậu Dần) 18 21/08 (Kỷ Mão) 19 22/08 (Canh Thìn) 20 23/08 (Tân Tị) 21 24/08 (Nhâm Ngọ) 22 25/08 (Quý Mùi) 23 26/08 (Giáp Thân) 24 27/08 (Ất Dậu) 25 28/08 (Bính Tuất) 26 29/08 (Đinh Hợi) 27 30/08 (Mậu Tý) 28 01/09 (Kỷ Sửu) 29 02/09 (Canh Dần) 30 03/09 (Tân Mão)