◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2000 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/09 (Nhâm Thìn) 02 05/09 (Quý Tị) 03 06/09 (Giáp Ngọ) 04 07/09 (Ất Mùi) 05 08/09 (Bính Thân) 06 09/09 (Đinh Dậu) 07 10/09 (Mậu Tuất) 08 11/09 (Kỷ Hợi) 09 12/09 (Canh Tý) 10 13/09 (Tân Sửu) 11 14/09 (Nhâm Dần) 12 15/09 (Quý Mão) 13 16/09 (Giáp Thìn) 14 17/09 (Ất Tị) 15 18/09 (Bính Ngọ) 16 19/09 (Đinh Mùi) 17 20/09 (Mậu Thân) 18 21/09 (Kỷ Dậu) 19 22/09 (Canh Tuất) 20 23/09 (Tân Hợi) 21 24/09 (Nhâm Tý) 22 25/09 (Quý Sửu) 23 26/09 (Giáp Dần) 24 27/09 (Ất Mão) 25 28/09 (Bính Thìn) 26 29/09 (Đinh Tị) 27 01/10 (Mậu Ngọ) 28 02/10 (Kỷ Mùi) 29 03/10 (Canh Thân) 30 04/10 (Tân Dậu) 31 05/10 (Nhâm Tuất)