◄ LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2000 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 06/10 (Quý Hợi) 02 07/10 (Giáp Tý) 03 08/10 (Ất Sửu) 04 09/10 (Bính Dần) 05 10/10 (Đinh Mão) 06 11/10 (Mậu Thìn) 07 12/10 (Kỷ Tị) 08 13/10 (Canh Ngọ) 09 14/10 (Tân Mùi) 10 15/10 (Nhâm Thân) 11 16/10 (Quý Dậu) 12 17/10 (Giáp Tuất) 13 18/10 (Ất Hợi) 14 19/10 (Bính Tý) 15 20/10 (Đinh Sửu) 16 21/10 (Mậu Dần) 17 22/10 (Kỷ Mão) 18 23/10 (Canh Thìn) 19 24/10 (Tân Tị) 20 25/10 (Nhâm Ngọ) 21 26/10 (Quý Mùi) 22 27/10 (Giáp Thân) 23 28/10 (Ất Dậu) 24 29/10 (Bính Tuất) 25 30/10 (Đinh Hợi) 26 01/11 (Mậu Tý) 27 02/11 (Kỷ Sửu) 28 03/11 (Canh Dần) 29 04/11 (Tân Mão) 30 05/11 (Nhâm Thìn)