◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2004 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 17/07 (Quý Mùi) 02 18/07 (Giáp Thân) 03 19/07 (Ất Dậu) 04 20/07 (Bính Tuất) 05 21/07 (Đinh Hợi) 06 22/07 (Mậu Tý) 07 23/07 (Kỷ Sửu) 08 24/07 (Canh Dần) 09 25/07 (Tân Mão) 10 26/07 (Nhâm Thìn) 11 27/07 (Quý Tị) 12 28/07 (Giáp Ngọ) 13 29/07 (Ất Mùi) 14 01/08 (Bính Thân) 15 02/08 (Đinh Dậu) 16 03/08 (Mậu Tuất) 17 04/08 (Kỷ Hợi) 18 05/08 (Canh Tý) 19 06/08 (Tân Sửu) 20 07/08 (Nhâm Dần) 21 08/08 (Quý Mão) 22 09/08 (Giáp Thìn) 23 10/08 (Ất Tị) 24 11/08 (Bính Ngọ) 25 12/08 (Đinh Mùi) 26 13/08 (Mậu Thân) 27 14/08 (Kỷ Dậu) 28 15/08 (Canh Tuất) 29 16/08 (Tân Hợi) 30 17/08 (Nhâm Tý)