◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2004 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 18/08 (Quý Sửu) 02 19/08 (Giáp Dần) 03 20/08 (Ất Mão) 04 21/08 (Bính Thìn) 05 22/08 (Đinh Tị) 06 23/08 (Mậu Ngọ) 07 24/08 (Kỷ Mùi) 08 25/08 (Canh Thân) 09 26/08 (Tân Dậu) 10 27/08 (Nhâm Tuất) 11 28/08 (Quý Hợi) 12 29/08 (Giáp Tý) 13 30/08 (Ất Sửu) 14 01/09 (Bính Dần) 15 02/09 (Đinh Mão) 16 03/09 (Mậu Thìn) 17 04/09 (Kỷ Tị) 18 05/09 (Canh Ngọ) 19 06/09 (Tân Mùi) 20 07/09 (Nhâm Thân) 21 08/09 (Quý Dậu) 22 09/09 (Giáp Tuất) 23 10/09 (Ất Hợi) 24 11/09 (Bính Tý) 25 12/09 (Đinh Sửu) 26 13/09 (Mậu Dần) 27 14/09 (Kỷ Mão) 28 15/09 (Canh Thìn) 29 16/09 (Tân Tị) 30 17/09 (Nhâm Ngọ) 31 18/09 (Quý Mùi)