◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2027 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 01/08 (Quý Mùi) 02 02/08 (Giáp Thân) 03 03/08 (Ất Dậu) 04 04/08 (Bính Tuất) 05 05/08 (Đinh Hợi) 06 06/08 (Mậu Tý) 07 07/08 (Kỷ Sửu) 08 08/08 (Canh Dần) 09 09/08 (Tân Mão) 10 10/08 (Nhâm Thìn) 11 11/08 (Quý Tị) 12 12/08 (Giáp Ngọ) 13 13/08 (Ất Mùi) 14 14/08 (Bính Thân) 15 15/08 (Đinh Dậu) 16 16/08 (Mậu Tuất) 17 17/08 (Kỷ Hợi) 18 18/08 (Canh Tý) 19 19/08 (Tân Sửu) 20 20/08 (Nhâm Dần) 21 21/08 (Quý Mão) 22 22/08 (Giáp Thìn) 23 23/08 (Ất Tị) 24 24/08 (Bính Ngọ) 25 25/08 (Đinh Mùi) 26 26/08 (Mậu Thân) 27 27/08 (Kỷ Dậu) 28 28/08 (Canh Tuất) 29 29/08 (Tân Hợi) 30 01/09 (Nhâm Tý)