◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2027 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 02/09 (Quý Sửu) 02 03/09 (Giáp Dần) 03 04/09 (Ất Mão) 04 05/09 (Bính Thìn) 05 06/09 (Đinh Tị) 06 07/09 (Mậu Ngọ) 07 08/09 (Kỷ Mùi) 08 09/09 (Canh Thân) 09 10/09 (Tân Dậu) 10 11/09 (Nhâm Tuất) 11 12/09 (Quý Hợi) 12 13/09 (Giáp Tý) 13 14/09 (Ất Sửu) 14 15/09 (Bính Dần) 15 16/09 (Đinh Mão) 16 17/09 (Mậu Thìn) 17 18/09 (Kỷ Tị) 18 19/09 (Canh Ngọ) 19 20/09 (Tân Mùi) 20 21/09 (Nhâm Thân) 21 22/09 (Quý Dậu) 22 23/09 (Giáp Tuất) 23 24/09 (Ất Hợi) 24 25/09 (Bính Tý) 25 26/09 (Đinh Sửu) 26 27/09 (Mậu Dần) 27 28/09 (Kỷ Mão) 28 29/09 (Canh Thìn) 29 01/10 (Tân Tị) 30 02/10 (Nhâm Ngọ) 31 03/10 (Quý Mùi)