◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2052 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/08 (Ất Mùi) 02 10/08 (Bính Thân) 03 11/08 (Đinh Dậu) 04 12/08 (Mậu Tuất) 05 13/08 (Kỷ Hợi) 06 14/08 (Canh Tý) 07 15/08 (Tân Sửu) 08 16/08 (Nhâm Dần) 09 17/08 (Quý Mão) 10 18/08 (Giáp Thìn) 11 19/08 (Ất Tị) 12 20/08 (Bính Ngọ) 13 21/08 (Đinh Mùi) 14 22/08 (Mậu Thân) 15 23/08 (Kỷ Dậu) 16 24/08 (Canh Tuất) 17 25/08 (Tân Hợi) 18 26/08 (Nhâm Tý) 19 27/08 (Quý Sửu) 20 28/08 (Giáp Dần) 21 29/08 (Ất Mão) 22 30/08 (Bính Thìn) 23 01/08+ (Đinh Tị) 24 02/08+ (Mậu Ngọ) 25 03/08+ (Kỷ Mùi) 26 04/08+ (Canh Thân) 27 05/08+ (Tân Dậu) 28 06/08+ (Nhâm Tuất) 29 07/08+ (Quý Hợi) 30 08/08+ (Giáp Tý)