◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2052 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/08+ (Ất Sửu) 02 10/08+ (Bính Dần) 03 11/08+ (Đinh Mão) 04 12/08+ (Mậu Thìn) 05 13/08+ (Kỷ Tị) 06 14/08+ (Canh Ngọ) 07 15/08+ (Tân Mùi) 08 16/08+ (Nhâm Thân) 09 17/08+ (Quý Dậu) 10 18/08+ (Giáp Tuất) 11 19/08+ (Ất Hợi) 12 20/08+ (Bính Tý) 13 21/08+ (Đinh Sửu) 14 22/08+ (Mậu Dần) 15 23/08+ (Kỷ Mão) 16 24/08+ (Canh Thìn) 17 25/08+ (Tân Tị) 18 26/08+ (Nhâm Ngọ) 19 27/08+ (Quý Mùi) 20 28/08+ (Giáp Thân) 21 29/08+ (Ất Dậu) 22 01/09 (Bính Tuất) 23 02/09 (Đinh Hợi) 24 03/09 (Mậu Tý) 25 04/09 (Kỷ Sửu) 26 05/09 (Canh Dần) 27 06/09 (Tân Mão) 28 07/09 (Nhâm Thìn) 29 08/09 (Quý Tị) 30 09/09 (Giáp Ngọ) 31 10/09 (Ất Mùi)