◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2085 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 13/07 (Mậu Tý) 02 14/07 (Kỷ Sửu) 03 15/07 (Canh Dần) 04 16/07 (Tân Mão) 05 17/07 (Nhâm Thìn) 06 18/07 (Quý Tị) 07 19/07 (Giáp Ngọ) 08 20/07 (Ất Mùi) 09 21/07 (Bính Thân) 10 22/07 (Đinh Dậu) 11 23/07 (Mậu Tuất) 12 24/07 (Kỷ Hợi) 13 25/07 (Canh Tý) 14 26/07 (Tân Sửu) 15 27/07 (Nhâm Dần) 16 28/07 (Quý Mão) 17 29/07 (Giáp Thìn) 18 30/07 (Ất Tị) 19 01/08 (Bính Ngọ) 20 02/08 (Đinh Mùi) 21 03/08 (Mậu Thân) 22 04/08 (Kỷ Dậu) 23 05/08 (Canh Tuất) 24 06/08 (Tân Hợi) 25 07/08 (Nhâm Tý) 26 08/08 (Quý Sửu) 27 09/08 (Giáp Dần) 28 10/08 (Ất Mão) 29 11/08 (Bính Thìn) 30 12/08 (Đinh Tị)