◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2085 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 13/08 (Mậu Ngọ) 02 14/08 (Kỷ Mùi) 03 15/08 (Canh Thân) 04 16/08 (Tân Dậu) 05 17/08 (Nhâm Tuất) 06 18/08 (Quý Hợi) 07 19/08 (Giáp Tý) 08 20/08 (Ất Sửu) 09 21/08 (Bính Dần) 10 22/08 (Đinh Mão) 11 23/08 (Mậu Thìn) 12 24/08 (Kỷ Tị) 13 25/08 (Canh Ngọ) 14 26/08 (Tân Mùi) 15 27/08 (Nhâm Thân) 16 28/08 (Quý Dậu) 17 29/08 (Giáp Tuất) 18 30/08 (Ất Hợi) 19 01/09 (Bính Tý) 20 02/09 (Đinh Sửu) 21 03/09 (Mậu Dần) 22 04/09 (Kỷ Mão) 23 05/09 (Canh Thìn) 24 06/09 (Tân Tị) 25 07/09 (Nhâm Ngọ) 26 08/09 (Quý Mùi) 27 09/09 (Giáp Thân) 28 10/09 (Ất Dậu) 29 11/09 (Bính Tuất) 30 12/09 (Đinh Hợi) 31 13/09 (Mậu Tý)