◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2090 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/08 (Giáp Dần) 02 09/08 (Ất Mão) 03 10/08 (Bính Thìn) 04 11/08 (Đinh Tị) 05 12/08 (Mậu Ngọ) 06 13/08 (Kỷ Mùi) 07 14/08 (Canh Thân) 08 15/08 (Tân Dậu) 09 16/08 (Nhâm Tuất) 10 17/08 (Quý Hợi) 11 18/08 (Giáp Tý) 12 19/08 (Ất Sửu) 13 20/08 (Bính Dần) 14 21/08 (Đinh Mão) 15 22/08 (Mậu Thìn) 16 23/08 (Kỷ Tị) 17 24/08 (Canh Ngọ) 18 25/08 (Tân Mùi) 19 26/08 (Nhâm Thân) 20 27/08 (Quý Dậu) 21 28/08 (Giáp Tuất) 22 29/08 (Ất Hợi) 23 30/08 (Bính Tý) 24 01/08+ (Đinh Sửu) 25 02/08+ (Mậu Dần) 26 03/08+ (Kỷ Mão) 27 04/08+ (Canh Thìn) 28 05/08+ (Tân Tị) 29 06/08+ (Nhâm Ngọ) 30 07/08+ (Quý Mùi)