◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2090 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/08+ (Giáp Thân) 02 09/08+ (Ất Dậu) 03 10/08+ (Bính Tuất) 04 11/08+ (Đinh Hợi) 05 12/08+ (Mậu Tý) 06 13/08+ (Kỷ Sửu) 07 14/08+ (Canh Dần) 08 15/08+ (Tân Mão) 09 16/08+ (Nhâm Thìn) 10 17/08+ (Quý Tị) 11 18/08+ (Giáp Ngọ) 12 19/08+ (Ất Mùi) 13 20/08+ (Bính Thân) 14 21/08+ (Đinh Dậu) 15 22/08+ (Mậu Tuất) 16 23/08+ (Kỷ Hợi) 17 24/08+ (Canh Tý) 18 25/08+ (Tân Sửu) 19 26/08+ (Nhâm Dần) 20 27/08+ (Quý Mão) 21 28/08+ (Giáp Thìn) 22 29/08+ (Ất Tị) 23 01/09 (Bính Ngọ) 24 02/09 (Đinh Mùi) 25 03/09 (Mậu Thân) 26 04/09 (Kỷ Dậu) 27 05/09 (Canh Tuất) 28 06/09 (Tân Hợi) 29 07/09 (Nhâm Tý) 30 08/09 (Quý Sửu) 31 09/09 (Giáp Dần)