◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1956 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 27/08 (Tân Sửu) 02 28/08 (Nhâm Dần) 03 29/08 (Quý Mão) 04 01/09 (Giáp Thìn) 05 02/09 (Ất Tị) 06 03/09 (Bính Ngọ) 07 04/09 (Đinh Mùi) 08 05/09 (Mậu Thân) 09 06/09 (Kỷ Dậu) 10 07/09 (Canh Tuất) 11 08/09 (Tân Hợi) 12 09/09 (Nhâm Tý) 13 10/09 (Quý Sửu) 14 11/09 (Giáp Dần) 15 12/09 (Ất Mão) 16 13/09 (Bính Thìn) 17 14/09 (Đinh Tị) 18 15/09 (Mậu Ngọ) 19 16/09 (Kỷ Mùi) 20 17/09 (Canh Thân) 21 18/09 (Tân Dậu) 22 19/09 (Nhâm Tuất) 23 20/09 (Quý Hợi) 24 21/09 (Giáp Tý) 25 22/09 (Ất Sửu) 26 23/09 (Bính Dần) 27 24/09 (Đinh Mão) 28 25/09 (Mậu Thìn) 29 26/09 (Kỷ Tị) 30 27/09 (Canh Ngọ) 31 28/09 (Tân Mùi)