◄ LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1956 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 29/09 (Nhâm Thân) 02 01/10 (Quý Dậu) 03 02/10 (Giáp Tuất) 04 03/10 (Ất Hợi) 05 04/10 (Bính Tý) 06 05/10 (Đinh Sửu) 07 06/10 (Mậu Dần) 08 07/10 (Kỷ Mão) 09 08/10 (Canh Thìn) 10 09/10 (Tân Tị) 11 10/10 (Nhâm Ngọ) 12 11/10 (Quý Mùi) 13 12/10 (Giáp Thân) 14 13/10 (Ất Dậu) 15 14/10 (Bính Tuất) 16 15/10 (Đinh Hợi) 17 16/10 (Mậu Tý) 18 17/10 (Kỷ Sửu) 19 18/10 (Canh Dần) 20 19/10 (Tân Mão) 21 20/10 (Nhâm Thìn) 22 21/10 (Quý Tị) 23 22/10 (Giáp Ngọ) 24 23/10 (Ất Mùi) 25 24/10 (Bính Thân) 26 25/10 (Đinh Dậu) 27 26/10 (Mậu Tuất) 28 27/10 (Kỷ Hợi) 29 28/10 (Canh Tý) 30 29/10 (Tân Sửu)