◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1966 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 16/08 (Quý Tị) 02 17/08 (Giáp Ngọ) 03 18/08 (Ất Mùi) 04 19/08 (Bính Thân) 05 20/08 (Đinh Dậu) 06 21/08 (Mậu Tuất) 07 22/08 (Kỷ Hợi) 08 23/08 (Canh Tý) 09 24/08 (Tân Sửu) 10 25/08 (Nhâm Dần) 11 26/08 (Quý Mão) 12 27/08 (Giáp Thìn) 13 28/08 (Ất Tị) 14 29/08 (Bính Ngọ) 15 01/09 (Đinh Mùi) 16 02/09 (Mậu Thân) 17 03/09 (Kỷ Dậu) 18 04/09 (Canh Tuất) 19 05/09 (Tân Hợi) 20 06/09 (Nhâm Tý) 21 07/09 (Quý Sửu) 22 08/09 (Giáp Dần) 23 09/09 (Ất Mão) 24 10/09 (Bính Thìn) 25 11/09 (Đinh Tị) 26 12/09 (Mậu Ngọ) 27 13/09 (Kỷ Mùi) 28 14/09 (Canh Thân) 29 15/09 (Tân Dậu) 30 16/09 (Nhâm Tuất) 31 17/09 (Quý Hợi)