◄ LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1966 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 18/09 (Giáp Tý) 02 19/09 (Ất Sửu) 03 20/09 (Bính Dần) 04 21/09 (Đinh Mão) 05 22/09 (Mậu Thìn) 06 23/09 (Kỷ Tị) 07 24/09 (Canh Ngọ) 08 25/09 (Tân Mùi) 09 26/09 (Nhâm Thân) 10 27/09 (Quý Dậu) 11 28/09 (Giáp Tuất) 12 29/09 (Ất Hợi) 13 01/10 (Bính Tý) 14 02/10 (Đinh Sửu) 15 03/10 (Mậu Dần) 16 04/10 (Kỷ Mão) 17 05/10 (Canh Thìn) 18 06/10 (Tân Tị) 19 07/10 (Nhâm Ngọ) 20 08/10 (Quý Mùi) 21 09/10 (Giáp Thân) 22 10/10 (Ất Dậu) 23 11/10 (Bính Tuất) 24 12/10 (Đinh Hợi) 25 13/10 (Mậu Tý) 26 14/10 (Kỷ Sửu) 27 15/10 (Canh Dần) 28 16/10 (Tân Mão) 29 17/10 (Nhâm Thìn) 30 18/10 (Quý Tị)