◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1993 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 16/08 (Ất Mão) 02 17/08 (Bính Thìn) 03 18/08 (Đinh Tị) 04 19/08 (Mậu Ngọ) 05 20/08 (Kỷ Mùi) 06 21/08 (Canh Thân) 07 22/08 (Tân Dậu) 08 23/08 (Nhâm Tuất) 09 24/08 (Quý Hợi) 10 25/08 (Giáp Tý) 11 26/08 (Ất Sửu) 12 27/08 (Bính Dần) 13 28/08 (Đinh Mão) 14 29/08 (Mậu Thìn) 15 01/09 (Kỷ Tị) 16 02/09 (Canh Ngọ) 17 03/09 (Tân Mùi) 18 04/09 (Nhâm Thân) 19 05/09 (Quý Dậu) 20 06/09 (Giáp Tuất) 21 07/09 (Ất Hợi) 22 08/09 (Bính Tý) 23 09/09 (Đinh Sửu) 24 10/09 (Mậu Dần) 25 11/09 (Kỷ Mão) 26 12/09 (Canh Thìn) 27 13/09 (Tân Tị) 28 14/09 (Nhâm Ngọ) 29 15/09 (Quý Mùi) 30 16/09 (Giáp Thân) 31 17/09 (Ất Dậu)