◄ LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1993 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 18/09 (Bính Tuất) 02 19/09 (Đinh Hợi) 03 20/09 (Mậu Tý) 04 21/09 (Kỷ Sửu) 05 22/09 (Canh Dần) 06 23/09 (Tân Mão) 07 24/09 (Nhâm Thìn) 08 25/09 (Quý Tị) 09 26/09 (Giáp Ngọ) 10 27/09 (Ất Mùi) 11 28/09 (Bính Thân) 12 29/09 (Đinh Dậu) 13 30/09 (Mậu Tuất) 14 01/10 (Kỷ Hợi) 15 02/10 (Canh Tý) 16 03/10 (Tân Sửu) 17 04/10 (Nhâm Dần) 18 05/10 (Quý Mão) 19 06/10 (Giáp Thìn) 20 07/10 (Ất Tị) 21 08/10 (Bính Ngọ) 22 09/10 (Đinh Mùi) 23 10/10 (Mậu Thân) 24 11/10 (Kỷ Dậu) 25 12/10 (Canh Tuất) 26 13/10 (Tân Hợi) 27 14/10 (Nhâm Tý) 28 15/10 (Quý Sửu) 29 16/10 (Giáp Dần) 30 17/10 (Ất Mão)