◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2005 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 28/08 (Mậu Ngọ) 02 29/08 (Kỷ Mùi) 03 01/09 (Canh Thân) 04 02/09 (Tân Dậu) 05 03/09 (Nhâm Tuất) 06 04/09 (Quý Hợi) 07 05/09 (Giáp Tý) 08 06/09 (Ất Sửu) 09 07/09 (Bính Dần) 10 08/09 (Đinh Mão) 11 09/09 (Mậu Thìn) 12 10/09 (Kỷ Tị) 13 11/09 (Canh Ngọ) 14 12/09 (Tân Mùi) 15 13/09 (Nhâm Thân) 16 14/09 (Quý Dậu) 17 15/09 (Giáp Tuất) 18 16/09 (Ất Hợi) 19 17/09 (Bính Tý) 20 18/09 (Đinh Sửu) 21 19/09 (Mậu Dần) 22 20/09 (Kỷ Mão) 23 21/09 (Canh Thìn) 24 22/09 (Tân Tị) 25 23/09 (Nhâm Ngọ) 26 24/09 (Quý Mùi) 27 25/09 (Giáp Thân) 28 26/09 (Ất Dậu) 29 27/09 (Bính Tuất) 30 28/09 (Đinh Hợi) 31 29/09 (Mậu Tý)